漂泊於

phiêu bạc vu

Hán Việt: phiêu bạc vu

Tổng quan

(kỹ thuật) Rôngđen, vòng đệm, (nghành dệt) sợi thô, sự đi lang thang, lang thang, đưa nhìn khắp nơi (mắt), câu dòng (câu cá), đi lang thang khắp, đi khắp

Cấu tạo: (phiêu) + (bạc) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) Rôngđen, vòng đệm, (nghành dệt) sợi thô, sự đi lang thang, lang thang, đưa nhìn khắp nơi (mắt), câu dòng (câu cá), đi lang thang khắp, đi khắp