漂泊者

piāo bó zhě phiêu bạc giả

Hán Việt: phiêu bạc giả · Pinyin: piāo bó zhě

Tổng quan

người hay đi lang thang, trưởng đoàn hướng đạo, đích không nhất định, đích bắn tầm xa (bắn cung), (từ cổ,nghĩa cổ) cướp biển ((cũng) sea rover) lang thang; sống lang thang, (nghĩa bóng) vẩn vơ; vô định, kẻ lang thang nay đây mai đó

Cấu tạo: (phiêu) + (bạc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay đi lang thang, trưởng đoàn hướng đạo, đích không nhất định, đích bắn tầm xa (bắn cung), (từ cổ,nghĩa cổ) cướp biển ((cũng) sea rover) lang thang; sống lang thang, (nghĩa bóng) vẩn vơ; vô định, kẻ lang thang nay đây mai đó

Eng

  • Cihui 漂泊者 iāobózhě n. fugitive M:²wèi

ja

  • JMdict vagabond