漂流地

phiêu lưu địa

Hán Việt: phiêu lưu địa

Tổng quan

lênh đênh trôi giạt, phiêu bạt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (hàng hải) không buộc, lênh đênh, trôi giạt, phiêu bạt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: (phiêu) + (lưu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lênh đênh trôi giạt, phiêu bạt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (hàng hải) không buộc, lênh đênh, trôi giạt, phiêu bạt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))