漂流木 phiêu lưu mộc Hán Việt: phiêu lưu mộc Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 流 (lưu) + 木 (mộc)Hán Việtphiêu lưu mộcCấu tạo漂 + 流 + 木 · phiêu + lưu + mộc nghĩa thành phần: phiêu + lưu + mộc Nghĩa EngCihui floodwoodjaJMdict driftwood