漂流者

piāo liú zhě phiêu lưu giả

Hán Việt: phiêu lưu giả · Pinyin: piāo liú zhě

Tổng quan

người chèo thuyền vượt thác | người chèo thuyền | người chèo xuôi dòng

Cấu tạo: (phiêu) + (lưu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chèo thuyền vượt thác | người chèo thuyền | người chèo xuôi dòng

Eng

  • CC-CEDICT drifter|whitewater rafter
  • Cihui white water rafter; paddler; river runner

ja

  • JMdict person adrift on the sea|castaway (on an island)