漂浮器 phiêu phù khí Hán Việt: phiêu phù khí Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 器 (khí)Hán Việtphiêu phù khíCấu tạo漂 + 浮 + 器 · phiêu + phù + khí nghĩa thành phần: phiêu + phù + khí Nghĩa EngCihui levitron