漂海人

phiêu hải nhân

Hán Việt: phiêu hải nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (hải) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漂海人 iāohǎirén n. sea rover M:²wèi