漂白機 phiêu bạch ki Hán Việt: phiêu bạch ki Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 白 (bạch) + 機 (ki)Hán Việtphiêu bạch kiCấu tạo漂 + 白 + 機 · phiêu + bạch + ki nghĩa thành phần: phiêu + bạch + ki Nghĩa EngCihui potcher