漂白粉

piǎo bái fěn phiêu bạch phấn

Hán Việt: phiêu bạch phấn · Pinyin: piǎo bái fěn

Tổng quan

bột tẩy trắng

Cấu tạo: (phiêu) + (bạch) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột tẩy trắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種無機化合物。通氯氣於潮溼的熟石灰中,或以生石灰與氯氣化合製成的白色粉末,可用於漂白、去漬或消毒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由氯和熟石灰作用制成的白色粉状物质。主要成分为次氯酸钙。有刺激性氯气臭味,易分解、吸湿。是有效的消毒剂、杀菌剂和漂白剂,需密封保存。

Eng

  • Cihui 漂白粉 iǎobáifěn n. bleaching powder