漂積物 piào jī wù · phiêu tích vật Hán Việt: phiêu tích vật · Pinyin: piào jī wù Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 積 (tích) + 物 (vật)Pinyinpiào jī wùHán Việtphiêu tích vậtCấu tạo漂 + 積 + 物 · phiêu + tích + vật nghĩa thành phần: phiêu + tích + vật