漂雲母 phiêu vân mẫu Hán Việt: phiêu vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtphiêu vân mẫuCấu tạo漂 + 雲 + 母 · phiêu + vân + mẫu nghĩa thành phần: phiêu + vân + mẫu Nghĩa EngCihui bravaisite