漆器業

qī qì yètất khí nghiệp

Hán Việt: tất khí nghiệp · Pinyin: qī qì yè

Tổng quan

Cấu tạo: 漆 (tất) + 器 (khí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghề sơn

Đức

  • Handedict Lackhandwerk (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漆器 · 器业 · 器業