漆器業 qī qì yè · tất khí nghiệp Hán Việt: tất khí nghiệp · Pinyin: qī qì yè Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 器 (khí) + 業 (nghiệp)Pinyinqī qì yèHán Việttất khí nghiệpCấu tạo漆 + 器 + 業 · tất + khí + nghiệp nghĩa thành phần: tất + khí + nghiệp