漆園吏 qī yuán lì · tất viên lại Hán Việt: tất viên lại · Pinyin: qī yuán lì Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 園 (viên) + 吏 (lại)Pinyinqī yuán lìHán Việttất viên lạiCấu tạo漆 + 園 + 吏 · tất + viên + lại nghĩa thành phần: tất + viên + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指庄子。Tân Hoa Tự Điển 1.指庄子。