漆方士

qī fāng shì tất phương sĩ

Hán Việt: tất phương sĩ · Pinyin: qī fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (phương) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传递书牍用的涂漆简板的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传递书牍用的涂漆简板的戏称。