漆毒疹

tất độc chẩn

Hán Việt: tất độc chẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (độc) + (chẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚上因油漆的刺激而起的一種紅疹。病發時有癢的感覺,甚至化為水泡、膿疱等。

Eng

  • Cihui 漆毒疹 īdúzhěn n. <med.> skin rash due to contact with lacquer