漆滾筒 tất cổn đồng Hán Việt: tất cổn đồng Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Hán Việttất cổn đồngCấu tạo漆 + 滾 + 筒 · tất + cổn + đồng nghĩa thành phần: tất + cổn + đồng Nghĩa EngCihui 漆滾筒 īgǔntǒng n. paint roller M:²zhī