漆用樹膠 tất dụng thụ giao Hán Việt: tất dụng thụ giao Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 用 (dụng) + 樹 (thụ) + 膠 (giao)Hán Việttất dụng thụ giaoCấu tạo漆 + 用 + 樹 + 膠 · tất + dụng + thụ + giao nghĩa thành phần: tất + dụng + thụ + giao Nghĩa EngCihui kikekunemalo