漆過的 tất quá đích Hán Việt: tất quá đích Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 過 (quá) + 的 (đích)Hán Việttất quá đíchCấu tạo漆 + 過 + 的 · tất + quá + đích nghĩa thành phần: tất + quá + đích Nghĩa EngCihui japanned