漉水袋

lộc thủy đại

Hán Việt: lộc thủy đại

Tổng quan

(物名)與次項同。☸

Cấu tạo: 漉 (lộc) + 水 (thủy) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)與次項同。☸
  • Tần suất từ [bktd] lộc thuỷ đại (物名)與次項同。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

漉水囊 · 水袋