漉過物 lộc quá vật Hán Việt: lộc quá vật Tổng quan Cấu tạo: 漉 (lộc) + 過 (quá) + 物 (vật)Hán Việtlộc quá vậtCấu tạo漉 + 過 + 物 · lộc + quá + vật nghĩa thành phần: lộc + quá + vật Nghĩa EngCihui colation