漉酒巾 lù jiǔ jīn · lộc tửu cân Hán Việt: lộc tửu cân · Pinyin: lù jiǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 漉 (lộc) + 酒 (tửu) + 巾 (cân)Pinyinlù jiǔ jīnHán Việtlộc tửu cânCấu tạo漉 + 酒 + 巾 · lộc + tửu + cân nghĩa thành phần: lộc + tửu + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滤酒的布巾。泛指葛巾。Tân Hoa Tự Điển 1.滤酒的布巾。泛指葛巾。