漏了兜

lậu liễu đâu

Hán Việt: lậu liễu đâu

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (liễu) + (đâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漏了兜 òuledōu v.o. <coll.> reveal the actual situation