漏出來 lậu xuất lai Hán Việt: lậu xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtlậu xuất laiCấu tạo漏 + 出 + 來 · lậu + xuất + lai nghĩa thành phần: lậu + xuất + lai Nghĩa EngCihui 漏出來 lòu chūlai r.v. leak out