漏發音 lậu phát âm Hán Việt: lậu phát âm Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việtlậu phát âmCấu tạo漏 + 發 + 音 · lậu + phát + âm nghĩa thành phần: lậu + phát + âm Nghĩa EngCihui 漏發音 òufāyīn n. <lg.> haplology