漏口兒 lậu khẩu nhi Hán Việt: lậu khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtlậu khẩu nhiCấu tạo漏 + 口 + 兒 · lậu + khẩu + nhi nghĩa thành phần: lậu + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 漏口兒 òukǒur n. leak