漏失掉 lậu thất điệu Hán Việt: lậu thất điệu Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 失 (thất) + 掉 (điệu)Hán Việtlậu thất điệuCấu tạo漏 + 失 + 掉 · lậu + thất + điệu nghĩa thành phần: lậu + thất + điệu Nghĩa EngCihui 漏失掉 òushī diào r.v. leave/leak out