漏斗兒 lậu đẩu nhi Hán Việt: lậu đẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtlậu đẩu nhiCấu tạo漏 + 斗 + 兒 · lậu + đẩu + nhi nghĩa thành phần: lậu + đẩu + nhi Nghĩa EngCihui 漏斗兒 òudǒur ►See lòudǒu