漏斗儿

lậu đẩu nhi

Hán Việt: lậu đẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái phễu
  • Biên soạn ►See lòudǒu

Eng

  • Cihui 漏斗兒 òudǒur ►See lòudǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏斗云 · 漏斗 · 漏斗形的 · 漏斗状的 · 漏斗户 · 漏斗胸 · 漏斗车 · 漏斗作用