漏斗戶 lậu đẩu hộ Hán Việt: lậu đẩu hộ Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 戶 (hộ)Hán Việtlậu đẩu hộCấu tạo漏 + 斗 + 戶 · lậu + đẩu + hộ nghĩa thành phần: lậu + đẩu + hộ Nghĩa EngCihui 漏斗戶 òudǒuhù n. <PRC/coll.> peasant households that remain in poverty despite repeatedly receiving aid M:¹jiā