漏斗胸 lậu đẩu hung Hán Việt: lậu đẩu hung Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 胸 (hung)Hán Việtlậu đẩu hungCấu tạo漏 + 斗 + 胸 · lậu + đẩu + hung nghĩa thành phần: lậu + đẩu + hung Nghĩa EngCihui funnelbreastjaJMdict funnel chest|pectus excavatum