漏斗胸

lậu đẩu hung

Hán Việt: lậu đẩu hung

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (đẩu) + (hung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui funnelbreast

ja

  • JMdict funnel chest|pectus excavatum