漏斗胸

lậu đẩu hung

Hán Việt: lậu đẩu hung

Tổng quan

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 胸 (hung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngực漏斗

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi funnelbreast

Eng

  • JMdict funnel chest
  • JMdict pectus excavatum
  • Cihui funnelbreast
  • Tần suất từ funnelbreast

ja

  • JMdict 漏斗胸(ろうときょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏斗云 · 漏斗 · 漏斗形的 · 漏斗状的 · 漏斗儿 · 漏斗户 · 漏斗车 · 斗胸