漏楦兒 lậu tuyên nhi Hán Việt: lậu tuyên nhi Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 楦 (tuyên) + 兒 (nhi)Hán Việtlậu tuyên nhiCấu tạo漏 + 楦 + 兒 · lậu + tuyên + nhi nghĩa thành phần: lậu + tuyên + nhi Nghĩa EngCihui 漏楦兒 òuxuànr v.o. <coll.> be disclosed; be exposed (of a plot/etc.)