漏水渠 lậu thủy cừ Hán Việt: lậu thủy cừ Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 水 (thủy) + 渠 (cừ)Hán Việtlậu thủy cừTừ loạidanhCấu tạo漏 + 水 + 渠 · lậu + thủy + cừ nghĩa thành phần: lậu + thủy + cừ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rãnh thoát nướcMainlandKaggle Zh-Vi counterdrainEngCihui counterdrain Từ liên quan Gần nghĩa水渠 · 漏水 · 漏水探知器