漏尽通 lậu tẫn thông Hán Việt: lậu tẫn thông Tổng quan lậu tận thông (術語)六通之一。具曰漏盡智證通。見六通條。☸ Cấu tạo: 漏 (lậu) + 尽 (tẫn) + 通 (thông)Hán Việtlậu tẫn thôngCấu tạo漏 + 尽 + 通 · lậu + tẫn + thông nghĩa thành phần: lậu + tẫn + thông Nghĩa ViệtCihui lậu tận thông (術語)六通之一。具曰漏盡智證通。見六通條。☸