漏縫兒 lậu phùng nhi Hán Việt: lậu phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtlậu phùng nhiCấu tạo漏 + 縫 + 兒 · lậu + phùng + nhi nghĩa thành phần: lậu + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 漏縫兒 òufèngr ►See lòufèng