漏隙雲 lậu khích vân Hán Việt: lậu khích vân Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 隙 (khích) + 雲 (vân)Hán Việtlậu khích vânCấu tạo漏 + 隙 + 雲 · lậu + khích + vân nghĩa thành phần: lậu + khích + vân Nghĩa EngCihui perlucidus