演兵場

yǎn bīng chǎng diễn binh tràng

Hán Việt: diễn binh tràng · Pinyin: yǎn bīng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (binh) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 演兵場 ǎnbīngchǎng p.w. <mil.> drill ground