演出本
diễn xuất bổn
Hán Việt: diễn xuất bổn · Pinyin: yǎn chū běn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也称"台本"。专指经过导演处理而作为舞台演出底本的剧本。
- Tân Hoa Tự Điển 1.也称"台本"。专指经过导演处理而作为舞台演出底本的剧本。
Eng
- Cihui 演出本 ǎnchūběn n. acting version; playscript; script