演出本

yǎn chū běndiễn xuất bổn

Hán Việt: diễn xuất bổn · Pinyin: yǎn chū běn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.也称"台本"。专指经过导演处理而作为舞台演出底本的剧本。

Cấu tạo: 演 (diễn) + 出 (xuất) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kịch bản
  • Biên soạn acting version; playscript; script

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.也称"台本"。专指经过导演处理而作为舞台演出底本的剧本。

Eng

  • Cihui 演出本 ǎnchūběn n. acting version; playscript; script
  • Tần suất từ n. acting version; playscript; script

Từ liên quan

Gần nghĩa

演出期 · 演出法 · 演出的 · 演出者 · 演出 · 演出地点 · 演出用的 · 演出队