演出的

diễn xuất đích

Hán Việt: diễn xuất đích

Tổng quan

(thuộc) thuật soạn kịch, (thuộc) nghệ thuật kịch

Cấu tạo: 演 (diễn) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân khấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dramaturgic

Từ liên quan

Gần nghĩa

演出期 · 演出法 · 演出者 · 演出 · 演出地点 · 演出用的 · 演出本 · 演出队