演出队 diễn xuất đội Hán Việt: diễn xuất đội Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 出 (xuất) + 隊 (đội)Hán Việtdiễn xuất độiCấu tạo演 + 出 + 隊 · diễn + xuất + đội nghĩa thành phần: diễn + xuất + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội diễnBiên soạn p.w. performing troupe M:⁴zhīEngCihui 演出隊 ǎnchūduì p.w. performing troupe M:⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa演出期 · 演出法 · 演出的 · 演出者 · 出隊 · 出隊上堂 · 出隊迦提 · 演出