演劇療法 diễn kịch liệu pháp Hán Việt: diễn kịch liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 劇 (kịch) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtdiễn kịch liệu phápCấu tạo演 + 劇 + 療 + 法 · diễn + kịch + liệu + pháp nghĩa thành phần: diễn + kịch + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 演劇療法 ǎnjù liáofǎ n. drama therapy