演化出

diễn hóa xuất

Hán Việt: diễn hóa xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 演 (diễn) + 化 (hóa) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến hóa thành
  • Biên soạn r.v. evolve into

Eng

  • Cihui 演化出 ǎnhuà chū r.v. evolve into

Từ liên quan

Gần nghĩa

演化支 · 演化 · 演化大師 · 演化论 · 化出 · 演化生物学 · 演化经济学