演化支 yǎn huà zhī·diễn hóa chi Hán Việt: diễn hóa chi · Pinyin: yǎn huà zhī Tổng quan nhánh tiến hóa (sinh học) Cấu tạo: 演 (diễn) + 化 (hóa) + 支 (chi)Pinyinyǎn huà zhīHán Việtdiễn hóa chiTừ loạidanhCấu tạo演 + 化 + 支 · diễn + hóa + chi nghĩa thành phần: diễn + hóa + chi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhánh tiến hóaEngCihui clade (biology) Từ liên quan Gần nghĩa演化 · 演化大師 · 演化出 · 演化论 · 演化生物学 · 演化经济学