演化論

yǎn huà lùn diễn hóa luận

Hán Việt: diễn hóa luận · Pinyin: yǎn huà lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (hóa) + (luận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說明生物演化的學說或原理,稱為「演化論」。如達爾文所提出的「物競天擇,適者生存」學說。

Eng

  • Cihui 演化論 ǎnhuàlùn n. theory of evolution