演唱会

yǎn chàng huìdiễn xướng hội

Hán Việt: diễn xướng hội · Pinyin: yǎn chàng huì

Tổng quan

buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn

Cấu tạo: 演 (diễn) + 唱 (xướng) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buổi hòa nhạc
  • Tần suất từ buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn
  • Biên soạn vocal recital M:cì/²chǎng

Eng

  • Cihui vocal recital or concert
  • Tần suất từ n. vocal recital M:cì/²chǎng

Đức

  • Handedict (Gesangs-)Konzert (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

演唱 · 演唱者 · 演唱组合