演奏會

diễn tấu hội

Hán Việt: diễn tấu hội

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (tấu) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 演奏會 ǎnzòuhuì n. concert; recital M:cì/²chǎng

ja

  • JMdict concert|recital