演奏会

diễn tấu hội

Hán Việt: diễn tấu hội

Tổng quan

Cấu tạo: 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buổi hòa nhạc
  • Biên soạn concert; recital M:cì/²chǎng

Eng

  • JMdict concert
  • JMdict recital
  • Cihui 演奏會 ǎnzòuhuì n. concert; recital M:cì/²chǎng
  • Tần suất từ n. concert; recital M:cì/²chǎng

ja

  • JMdict 演奏会(えんそうかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

演奏台 · 演奏者 · 演奏 · 演奏音乐 · 演奏爵士乐 · 演奏厅 · 演奏员 · 演奏室