演奏幾節 diễn tấu ki tiết Hán Việt: diễn tấu ki tiết Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 幾 (ki) + 節 (tiết)Hán Việtdiễn tấu ki tiếtCấu tạo演 + 奏 + 幾 + 節 · diễn + tấu + ki + tiết nghĩa thành phần: diễn + tấu + ki + tiết Nghĩa EngCihui play few bars of