演奏室 diễn tấu thất Hán Việt: diễn tấu thất Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 室 (thất)Hán Việtdiễn tấu thấtCấu tạo演 + 奏 + 室 · diễn + tấu + thất nghĩa thành phần: diễn + tấu + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng hòa nhạcBiên soạn p.w. concert hall M:¹jiānEngCihui 演奏室 ǎnzòushì p.w. concert hall M:¹jiān Từ liên quan Gần nghĩa演奏台 · 演奏者 · 演奏 · 演奏音乐 · 演奏爵士乐 · 演奏会 · 演奏厅 · 演奏员