演奏室 diễn tấu thất Hán Việt: diễn tấu thất Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 室 (thất)Hán Việtdiễn tấu thấtCấu tạo演 + 奏 + 室 · diễn + tấu + thất nghĩa thành phần: diễn + tấu + thất Nghĩa EngCihui 演奏室 ǎnzòushì p.w. concert hall M:¹jiān