演奏目錄 yǎn zòu mù lù · diễn tấu mục lục Hán Việt: diễn tấu mục lục · Pinyin: yǎn zòu mù lù Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 目 (mục) + 錄 (lục)Pinyinyǎn zòu mù lùHán Việtdiễn tấu mục lụcCấu tạo演 + 奏 + 目 + 錄 · diễn + tấu + mục + lục nghĩa thành phần: diễn + tấu + mục + lục