演播本 diễn bá bổn Hán Việt: diễn bá bổn Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 播 (bá) + 本 (bổn)Hán Việtdiễn bá bổnCấu tạo演 + 播 + 本 · diễn + bá + bổn nghĩa thành phần: diễn + bá + bổn Nghĩa EngCihui 演播本 ǎnbōběn n. acting version