演播臺 diễn bá thai Hán Việt: diễn bá thai Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 播 (bá) + 臺 (thai)Hán Việtdiễn bá thaiCấu tạo演 + 播 + 臺 · diễn + bá + thai nghĩa thành phần: diễn + bá + thai Nghĩa EngCihui 演播臺 ǎnbōtái n. dais M:⁴zuò