演播隊

diễn bá đội

Hán Việt: diễn bá đội

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (bá) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 演播隊 ǎnbōduì p.w. troupe M:⁴zhī